voyelle

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
voyelle
/vwa.jɛl/
voyelles
/vwa.jɛl/

voyelle gc /vwa.jɛl/

  1. (Ngôn ngữ học) Nguyên âm.

Tham khảo